西沙自衛反擊戰
tây sa tự vệ phản kích chiến
Hán Việt: tây sa tự vệ phản kích chiến · Pinyin: xī shā zì wèi fǎn jī zhàn
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 沙 (sa) + 自 (tự) + 衛 (vệ) + 反 (phản) + 擊 (kích) + 戰 (chiến)
Hán Việt: tây sa tự vệ phản kích chiến · Pinyin: xī shā zì wèi fǎn jī zhàn
Cấu tạo: 西 (tây) + 沙 (sa) + 自 (tự) + 衛 (vệ) + 反 (phản) + 擊 (kích) + 戰 (chiến)