西班牙北部地方
tây ban nha bắc bộ địa phương
Hán Việt: tây ban nha bắc bộ địa phương · Pinyin: xī bān yá běi bù dì fāng
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 北 (bắc) + 部 (bộ) + 地 (địa) + 方 (phương)
Hán Việt: tây ban nha bắc bộ địa phương · Pinyin: xī bān yá běi bù dì fāng
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 北 (bắc) + 部 (bộ) + 地 (địa) + 方 (phương)