西班牙航空公司
tây ban nha hàng không công ti
Hán Việt: tây ban nha hàng không công ti · Pinyin: xī bān yá háng kōng gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: tây ban nha hàng không công ti · Pinyin: xī bān yá háng kōng gōng sī
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)