西門子賄賂醜聞
tây môn tử hối lộ xú văn
Hán Việt: tây môn tử hối lộ xú văn · Pinyin: xī mén zǐ huì lù chǒu wén
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 門 (môn) + 子 (tử) + 賄 (hối) + 賂 (lộ) + 醜 (xú) + 聞 (văn)
Hán Việt: tây môn tử hối lộ xú văn · Pinyin: xī mén zǐ huì lù chǒu wén
Cấu tạo: 西 (tây) + 門 (môn) + 子 (tử) + 賄 (hối) + 賂 (lộ) + 醜 (xú) + 聞 (văn)