西雅圖國際機場

xī yǎ tú guó jì jī chǎng tây nhã đồ quốc tế ki tràng

Hán Việt: tây nhã đồ quốc tế ki tràng · Pinyin: xī yǎ tú guó jì jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (nhã) + (đồ) + (quốc) + (tế) + (ki) + (tràng)