西黑塞哥維納州
tây hắc tắc ca duy nạp châu
Hán Việt: tây hắc tắc ca duy nạp châu · Pinyin: xī hēi sè gē wéi nà zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 黑 (hắc) + 塞 (tắc) + 哥 (ca) + 維 (duy) + 納 (nạp) + 州 (châu)
Hán Việt: tây hắc tắc ca duy nạp châu · Pinyin: xī hēi sè gē wéi nà zhōu
Cấu tạo: 西 (tây) + 黑 (hắc) + 塞 (tắc) + 哥 (ca) + 維 (duy) + 納 (nạp) + 州 (châu)