覆盖模板 fù gài mó bǎn·phúc cái mô bản Hán Việt: phúc cái mô bản · Pinyin: fù gài mó bǎn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 模 (mô) + 板 (bản)Pinyinfù gài mó bǎnHán Việtphúc cái mô bảnTừ loạidanhCấu tạo覆 + 蓋 + 模 + 板 · phúc + cái + mô + bản nghĩa thành phần: phúc + cái + mô + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khuôn cheĐứcHandedict Abdeckschablone (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa模板工程 · 覆盖物 · 覆盖率 · 覆盖的 · 覆盖的范围 · 覆盖着灰的 · 覆盖面 · 模板横撑