覆蓋地板的材料
phúc cái địa bản đích tài liêu
Hán Việt: phúc cái địa bản đích tài liêu · Pinyin: fù gài dì bǎn de cái liào
Tổng quan
Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 地 (địa) + 板 (bản) + 的 (đích) + 材 (tài) + 料 (liêu)
Hán Việt: phúc cái địa bản đích tài liêu · Pinyin: fù gài dì bǎn de cái liào
Cấu tạo: 覆 (phúc) + 蓋 (cái) + 地 (địa) + 板 (bản) + 的 (đích) + 材 (tài) + 料 (liêu)