觀力

quan lực

Hán Việt: quan lực

Tổng quan

(術語)觀法之力。止觀大意曰:如上諸境。並須觀力。而調伏之。」☸

Cấu tạo: 观 (quan) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)觀法之力。止觀大意曰:如上諸境。並須觀力。而調伏之。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝