見可而進,知難而退
Pinyin: jiàn kě ér jìn,zhī nán ér tuì
Tổng quan
Cấu tạo: 見 (kiến) + 可 (khả) + 而 (nhi) + 進 (tiến) + , + 知 (tri) + 難 (nan) + 而 (nhi) + 退 (thối)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 根据实际情况决定进攻和退却。
Pinyin: jiàn kě ér jìn,zhī nán ér tuì
Cấu tạo: 見 (kiến) + 可 (khả) + 而 (nhi) + 進 (tiến) + , + 知 (tri) + 難 (nan) + 而 (nhi) + 退 (thối)