觑机会

qù jī huìthứ ki hội

Hán Việt: thứ ki hội · Pinyin: qù jī huì

Tổng quan

theo dõi cơ hội

Cấu tạo: 覷 (thứ) + 機 (ki) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 theo dõi cơ hội
  • Google Alex v6 tìm cơ hội
  • Biên soạn watch for a chance/opportunity

Eng

  • Cihui to watch for an opportunity

Từ liên quan

Gần nghĩa

机会主义 · 机会 · 机会成本 · 機會 · 机会主义的 · 机会主义者 · 机会不多 · 机会均等