角動量守恆定律
giác động lượng thủ hằng định luật
Hán Việt: giác động lượng thủ hằng định luật · Pinyin: jiǎo dòng liáng shǒu héng dìng lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 角 (giác) + 動 (động) + 量 (lượng) + 守 (thủ) + 恆 (hằng) + 定 (định) + 律 (luật)