角形铁丝订书机

jiǎo xíng tiě sī dìng shū jīgiác hình thiết ti đính thư ki

Hán Việt: giác hình thiết ti đính thư ki · Pinyin: jiǎo xíng tiě sī dìng shū jī

Tổng quan

Cấu tạo: 角 (giác) + 形 (hình) + 鐵 (thiết) + 絲 (ti) + 訂 (đính) + 書 (thư) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đóng ghim góc

Đức

  • Handedict Eckenheftmaschine (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

角形铁丝平订