Tổng quan
Cấu tạo: 角 (giác) + 膜 (mô) + 鏡 (kính) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)
- Hán Việt
- giác mô kính kiểm tra
- Cấu tạo
- 角 + 膜 + 鏡 + 檢 + 查 · giác + mô + kính + kiểm + tra
nghĩa thành phần: giác + mô + kính + kiểm + tra
Từ liên quan
Gần nghĩa
角膜接触镜 · 检查员的 · 检查官的 · 角膜白斑 · 检查/察法 · 检查新邮件 · 检查站关卡 · 角膜切开术