解圍的人或事件

jiěwéi de rén huò shìjiàn giải vi đích nhân hoặc sự kiện

Hán Việt: giải vi đích nhân hoặc sự kiện · Pinyin: jiěwéi de rén huò shìjiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (vi) + (đích) + (nhân) + (hoặc) + (sự) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui deus ex machina