解離性人格疾患
giải li tính nhân cách tật hoạn
Hán Việt: giải li tính nhân cách tật hoạn · Pinyin: jiě lí xìng rén gé jí huàn
Tổng quan
rối loạn nhận dạng phân ly | rối loạn đa nhân cách
Cấu tạo: 解 (giải) + 離 (li) + 性 (tính) + 人 (nhân) + 格 (cách) + 疾 (tật) + 患 (hoạn)
Nghĩa
Việt
- Cihui rối loạn nhận dạng phân ly | rối loạn đa nhân cách
Eng
- CC-CEDICT dissociative identity disorder|multiple personality disorder
- Cihui dissociative identity disorder; multiple personality disorder