解衣盘磅 jiě yī pán páng·giải y bàn bàng Hán Việt: giải y bàn bàng · Pinyin: jiě yī pán páng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指神闲意定,不拘形迹。后亦指行为随便,不受拘束。同“解衣般礴”。 Cấu tạo: 解 (giải) + 衣 (y) + 盤 (bàn) + 磅 (bàng)Pinyinjiě yī pán pángHán Việtgiải y bàn bàngCấu tạo解 + 衣 + 盤 + 磅 · giải + y + bàn + bàng nghĩa thành phần: giải + y + bàn + bàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"解衣般礴"。 Từ liên quan Gần nghĩa解衣推食 · 解衣包火 · 解衣卸甲 · 解衣般礴 · 解衣抱火 · 解衣槃磅 · 解衣盘礴 · 解衣槃礴