解衣槃礴

jiě yī pán bógiải y bàn bạc

Hán Việt: giải y bàn bạc · Pinyin: jiě yī pán bó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容行为随便,不拘礼法。

Cấu tạo: 解 (giải) + 衣 (y) + 槃 (bàn) + 礴 (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容行为随便,不拘礼法。

Từ liên quan

Gần nghĩa

解衣推食 · 解衣包火 · 解衣卸甲 · 解衣般礴 · 解衣抱火 · 解衣槃磅 · 解衣盘礴 · 解衣盘磅