解说道德

giải thuyết đạo đức

Hán Việt: giải thuyết đạo đức

Tổng quan

răn dạy, rút ra bài học đạo đức, rút ra ý nghĩa đạo đức, luận về đạo đức, luận về luân lý

Cấu tạo: 解 (giải) + 說 (thuyết) + 道 (đạo) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luận giải đạo đức

Từ liên quan

Gần nghĩa

道德主义 · 道德困境 · 道德沦丧 · 道德绑架 · 道德規範 · 道德规范 · 道德认识 · 道德败坏