觥爵 quang tước Hán Việt: quang tước Tổng quan Cấu tạo: 觥 (quang) + 爵 (tước)Hán Việtquang tướcCấu tạo觥 + 爵 · quang + tước nghĩa thành phần: quang + tước Từ liên quan Gần nghĩa爵位 · 爵士 · 爵封 · 爵祿 · 爵禄 · 觥觚 · 觥觥 · 爵士乐