觳悉

hộc tất

Hán Việt: hộc tất

Tổng quan

Cấu tạo: 觳 (hộc) + 悉 (tất)

Từ liên quan

Gần nghĩa

悉地 · 悉尼 · 悉心 · 悉数 · 悉曇 · 悉檀 · 悉皆 · 悉達