觴奠

thương điện

Hán Việt: thương điện

Tổng quan

Cấu tạo: 觞 (thương) + 奠 (điện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奠仪 · 奠基 · 奠定 · 奠湯 · 奠磐 · 奠祭 · 奠立 · 奠茶