觴客 thương khách Hán Việt: thương khách Tổng quan Cấu tạo: 觞 (thương) + 客 (khách)Hán Việtthương kháchCấu tạo觞 + 客 · thương + khách nghĩa thành phần: thương + khách Từ liên quan Gần nghĩa客 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿 · 客厅