觴弊

thương tệ

Hán Việt: thương tệ

Tổng quan

Cấu tạo: 觞 (thương) + 弊 (tệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弊俗 · 弊害 · 弊宿 · 弊布 · 弊政 · 弊案 · 弊欲 · 弊漏