弊布 tệ bố Hán Việt: tệ bố Tổng quan giẻ rách Cấu tạo: 弊 (tệ) + 布 (bố)Hán Việttệ bốTừ loạidanhCấu tạo弊 + 布 · tệ + bố nghĩa thành phần: tệ + bố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giẻ ráchVietPhrases giẻ rách Từ liên quan Gần nghĩa布丁 · 布下 · 布什 · 布伍 · 布依 · 布偶 · 布匹 · 布史