觸塵 xúc trần Hán Việt: xúc trần Tổng quan (術語)六塵之一。身根所對之境為觸,堅濕等是也。此境能眩惑人之識情而污真性,故斥之云塵。☸ Cấu tạo: 触 (xúc) + 尘 (trần)Hán Việtxúc trầnCấu tạo触 + 尘 · xúc + trần nghĩa thành phần: xúc + trần Nghĩa ViệtCihui (術語)六塵之一。身根所對之境為觸,堅濕等是也。此境能眩惑人之識情而污真性,故斥之云塵。☸ Từ liên quan Gần nghĩa塵世 · 塵事 · 塵俗 · 塵僕 · 塵剎 · 塵劫 · 塵勞 · 塵垢