觸境

xúc cảnh

Hán Việt: xúc cảnh

Tổng quan

(術語)見七十五法條。☸

Cấu tạo: 触 (xúc) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見七十五法條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

境內 · 境内 · 境况 · 境地 · 境域 · 境外 · 境智 · 境界