言之無文﹐行而不遠
Pinyin: yán zhī wú wén ﹐ xíng ér bù yuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 言 (ngôn) + 之 (chi) + 無 (vô) + 文 (văn) + ﹐ + 行 (hành) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 遠 (viễn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"言之无文﹐行之不远"。
Pinyin: yán zhī wú wén ﹐ xíng ér bù yuǎn
Cấu tạo: 言 (ngôn) + 之 (chi) + 無 (vô) + 文 (văn) + ﹐ + 行 (hành) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 遠 (viễn)