言有盡而音意無窮

yán yǒu jìn ér yīn yì wú qióng ngôn hữu tận nhi âm ý vô cùng

Hán Việt: ngôn hữu tận nhi âm ý vô cùng · Pinyin: yán yǒu jìn ér yīn yì wú qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (hữu) + (tận) + (nhi) + (âm) + (ý) + (vô) + (cùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语言有穷尽而含意没有穷尽。指诗文等蕴含着深刻含义