論集

lùn jíluận tập

Hán Việt: luận tập · Pinyin: lùn jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.编次撰集。

Cấu tạo: 論 (luận) + 集 (tập)

Nghĩa

Eng

  • JMdict collection of essays
  • JMdict collection of treatises
  • JMdict collection of theses

ja

  • JMdict 論集(ろんしゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

論主 · 論偈 · 論功 · 論劫 · 論匠 · 論場 · 論宗 · 論定