訂租威海衛專條
đính tô uy hải vệ chuyên điều
Hán Việt: đính tô uy hải vệ chuyên điều · Pinyin: dìng zū wēi hǎi wèi zhuān tiáo
Tổng quan
Cấu tạo: 訂 (đính) + 租 (tô) + 威 (uy) + 海 (hải) + 衛 (vệ) + 專 (chuyên) + 條 (điều)
Hán Việt: đính tô uy hải vệ chuyên điều · Pinyin: dìng zū wēi hǎi wèi zhuān tiáo
Cấu tạo: 訂 (đính) + 租 (tô) + 威 (uy) + 海 (hải) + 衛 (vệ) + 專 (chuyên) + 條 (điều)