計圖

jì túkế đồ

Hán Việt: kế đồ · Pinyin: jì tú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.图谋﹔谋取。

Cấu tạo: 計 (kế) + 圖 (đồ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

圖書 · 圖們 · 圖例 · 圖像 · 圖冊 · 图利 · 图囊 · 圖存