計算機代數係統

jì suàn jī dài shù xì tǒng kế toán ki đại sổ hệ thống

Hán Việt: kế toán ki đại sổ hệ thống · Pinyin: jì suàn jī dài shù xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (đại) + (sổ) + (hệ) + (thống)