計算機層析成像

jì suàn jī céng xī chéng xiàng kế toán ki tằng tích thành tượng

Hán Việt: kế toán ki tằng tích thành tượng · Pinyin: jì suàn jī céng xī chéng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (tằng) + (tích) + (thành) + (tượng)