計算機情報檢索
kế toán ki tình báo kiểm tác
Hán Việt: kế toán ki tình báo kiểm tác
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 情 (tình) + 報 (báo) + 檢 (kiểm) + 索 (tác)
Nghĩa
Eng
- Cihui 計算機情報檢索 ìsuànjī qíngbào jiǎnsuǒ n. information retrieval by computer