計算機輔助生產
kế toán ki phụ trợ sanh sản
Hán Việt: kế toán ki phụ trợ sanh sản · Pinyin: jì suàn jī fǔ zhù shēng chǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 生 (sanh) + 產 (sản)
Hán Việt: kế toán ki phụ trợ sanh sản · Pinyin: jì suàn jī fǔ zhù shēng chǎn
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 生 (sanh) + 產 (sản)