計著 kế trứ Hán Việt: kế trứ Tổng quan (術語)以妄想堅為計度而不動也。楞伽經三曰:「如緣言說義計著,墮建立及誹謗見。」☸ Cấu tạo: 计 (kế) + 著 (trứ)Hán Việtkế trứCấu tạo计 + 著 · kế + trứ nghĩa thành phần: kế + trứ Nghĩa ViệtCihui (術語)以妄想堅為計度而不動也。楞伽經三曰:「如緣言說義計著,墮建立及誹謗見。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa着凉 · 着力 · 着劲 · 着呢 · 着地 · 着墨 · 着处 · 着实