訊雷

tấn lôi

Hán Việt: tấn lôi

Tổng quan

Tiếng sấm dữ dội thình lình

Cấu tạo: 讯 (tấn) + 雷 (lôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sấm dữ dội

Từ liên quan

Gần nghĩa

訊問 · 訊實 · 訊斷 · 訊檢 · 訊考 · 讯号 · 讯实 · 讯息