訐切 jié qiè·kiết thiết Hán Việt: kiết thiết · Pinyin: jié qiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.攻讦﹐切责。 Cấu tạo: 訐 (kiết) + 切 (thiết)Pinyinjié qièHán Việtkiết thiếtCấu tạo訐 + 切 · kiết + thiết nghĩa thành phần: kiết + thiết Từ liên quan Gần nghĩa切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿