訕者

san giả

Hán Việt: san giả

Tổng quan

(流派)十外道之一。飾宗記七本曰:「訕若,梵云珊闍耶,此云圓勝。此外道自云,我寂圓勝。」梵Sañjaya。☸

Cấu tạo: 讪 (san) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (流派)十外道之一。飾宗記七本曰:「訕若,梵云珊闍耶,此云圓勝。此外道自云,我寂圓勝。」梵Sañjaya。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

者回 · 者流 · 者番 · 者裡 · 訕底 · 訕笑 · 讪笑 · 讪脸