託馬斯塞繆庫恩
thác mã tư tắc mâu khố ân
Hán Việt: thác mã tư tắc mâu khố ân · Pinyin: tuō mǎ sī sāi miào kù ēn
Tổng quan
Cấu tạo: 託 (thác) + 馬 (mã) + 斯 (tư) + 塞 (tắc) + 繆 (mâu) + 庫 (khố) + 恩 (ân)
Hán Việt: thác mã tư tắc mâu khố ân · Pinyin: tuō mǎ sī sāi miào kù ēn
Cấu tạo: 託 (thác) + 馬 (mã) + 斯 (tư) + 塞 (tắc) + 繆 (mâu) + 庫 (khố) + 恩 (ân)