記憶猶新

jì yì yóu xīn kí ức do tân

Hán Việt: kí ức do tân · Pinyin: jì yì yóu xīn

Tổng quan

vẫn còn mới trong ký ức (thành ngữ) ký ức hãy còn mới mẻ。某事留在腦海中的印象很深刻,現在還記得清清楚楚,猶如剛發生的一樣。

Cấu tạo: (kí) + (ức) + (do) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẫn còn mới trong ký ức (thành ngữ) ký ức hãy còn mới mẻ。某事留在腦海中的印象很深刻,現在還記得清清楚楚,猶如剛發生的一樣。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對接觸過的人或事,還記得很清楚,就像最近才發生的一樣。如:「三十年前離開故土的那一幕,我至今記憶猶新。」

Eng

  • CC-CEDICT to remain fresh in one's memory (idiom)
  • Cihui to remain fresh in one's memory (idiom)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

历历在目 · 念念不忘

Từ trái nghĩa

事过境迁 · 浮光掠影