訝奇 yà qí·nhạ kì Hán Việt: nhạ kì · Pinyin: yà qí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.惊奇。 Cấu tạo: 訝 (nhạ) + 奇 (kì)Pinyinyà qíHán Việtnhạ kìCấu tạo訝 + 奇 · nhạ + kì nghĩa thành phần: nhạ + kì Từ liên quan Gần nghĩa奇醜 · 奇麗 · 奇事 · 奇人 · 奇偉 · 奇偶 · 奇兵 · 奇功