設定日期和時間
thiết định nhật kì hòa thì gian
Hán Việt: thiết định nhật kì hòa thì gian · Pinyin: shè dìng rì qī hé shí jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 設 (thiết) + 定 (định) + 日 (nhật) + 期 (kì) + 和 (hòa) + 時 (thì) + 間 (gian)