註冊公共會計師

zhùcè gōnggòng kuàijìshī chú sách công cộng hội kế sư

Hán Việt: chú sách công cộng hội kế sư · Pinyin: zhùcè gōnggòng kuàijìshī

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (sách) + (công) + (cộng) + (hội) + (kế) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui CPA