評傳

píng zhuànbình truyện

Hán Việt: bình truyện · Pinyin: píng zhuàn

Tổng quan

truyện ký có bình luận

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.带有评论的传记。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

對古今人物的生平、作品、成就等加以評論的傳記。

Cấu tạo: 評 (bình) + 傳 (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Truyện ký bình luận
  • Biên soạn critical biography M:¹běn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對古今人物的生平、作品、成就等加以評論的傳記。

Eng

  • Cihui 評傳 íngzhuàn n. critical biography M:¹běn

Từ liên quan

Gần nghĩa

传下 · 傳世 · 傳習 · 傳產 · 傳人 · 傳代 · 傳令 · 传位