詛師

zǔ shītrớ sư

Hán Việt: trớ sư · Pinyin: zǔ shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即巫师。

Cấu tạo: 詛 (trớ) + 師 (sư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

師丈 · 师事 · 師從 · 师伯 · 師傅 · 師兄 · 师公 · 師友