詞首字母的脫落
từ thủ tự mẫu đích thoát lạc
Hán Việt: từ thủ tự mẫu đích thoát lạc
Tổng quan
Cấu tạo: 詞 (từ) + 首 (thủ) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 的 (đích) + 脫 (thoát) + 落 (lạc)
Nghĩa
Eng
- Cihui 詞首字母的脫落 íshǒu zìmǔ de tuōluò n. <lg.> aphaeresis