诧异 sá dị Hán Việt: sá dị Tổng quan Cấu tạo: 诧 (sá) + 异 (dị)Hán Việtsá dịCấu tạo诧 + 异 · sá + dị nghĩa thành phần: sá + dị Từ liên quan Từ đồng nghĩa惊奇 · 惊异 · 惊讶 · 惊诧 · 讶异