詫愕 chà è·sá ngạc Hán Việt: sá ngạc · Pinyin: chà è Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.惊愕﹔惊奇。 Cấu tạo: 詫 (sá) + 愕 (ngạc)Pinyinchà èHán Việtsá ngạcCấu tạo詫 + 愕 · sá + ngạc nghĩa thành phần: sá + ngạc Từ liên quan Gần nghĩa愕然 · 愕視 · 詫異 · 诧异地 · 愕夢 · 愕异 · 愕怡 · 愕怪